베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bộ khoa học công nghệ và môi trường" (1)
bộ khoa học công nghệ và môi trường

영어
명사
관련 단어 "bộ khoa học công nghệ và môi trường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bộ khoa học công nghệ và môi trường" (0)
표현이 없습니다.
